×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontử
Reklama:

Okolí

từ chứctừ đâytừ điểntừ ghéptừ thiệntừ tínhtừ từtừ vựngtửtử cungtử đinh hươngtử ngoạitử sốtử tếtử vitựtự caotự chủtự dotự độngtự hàotự kỷtự mãntự nhiên
Zobrazit vše (24)
tử [tɯ] v
umřít, zemřít na co
Reklama:

báobáo sư tử (zool.) puma (šelma)
bất tửsự bất tử nesmrtelnost
điện tửgửi thư điện tử poslat e-mail komu
điện tửhàng điện tử elektronika
phúc bồn tửphúc bồn tử đỏ červený rybíz
phúc bồn tửphúc bồn tử đen černý rybíz
tài tửngười tài tử diletant
thưgửi thư điện tử poslat e-mail komu
thưthư điện tử (výp.) e-mail, elektronická pošta
trò chơitrò chơi điện tử počítačová hra
túitúi bao tử ledvinka (taška)
tử tếsự tử tế laskavost (vlastnost), vlídnost
tự tửngười tự tử sebevrah
tự tửsự tự tử sebevražda
tử tếAnh thật là tử tế. To je od vás milé.
blíženecBlíženci Song Nam, Song Tử
e-mailposlat e-mail komu gửi thư điện tử
hrapočítačová hra trò chơi điện tử
poštaelektronická pošta (výp.) thư điện tử, e-mail
rybízčerný rybíz phúc bồn tử đen
rybízčervený rybíz phúc bồn tử đỏ
milýTo je od vás milé. Anh thật là tử tế.
Reklama: