×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontự tin
Reklama:

Okolí

tự hàotự kỷtự mãntự nhiêntự pháttự phêtự phụtự titự tintự trọngtự truyệntự túctự tư tự lợitự tửtự vệtựatức giậntức làtừng chữtướctước côngtước sợitươitươi sáng
Zobrazit vše (24)
tự tin [tɯ tin] adj
sebejistý, sebevědomýngười quá tự tin suverénsự tự tin sebedůvěra, sebejistota, sebevědomíthiếu tự tin nejistý
Reklama:

Reklama: