×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontỳ
Reklama:

Vnitřní orgány

hệ thốngphủ tạngtimvanhuyết quảnmạch máumạchđộng mạchhầu1họngthực quảndạ dàytúi mậtruộtđại tràngruột giàtá trànghậu mônthanh quảnkhí quảnphế quảnphổibuồng trứngdạ contử cungâm đạoâm vậthòn dáitinh hoànbìu dáidương vậtđầu buồibao quy đầutuyến tiền liệtthậnniệu quảnbàng quangnước tiểutuyếnganlá láchtỳtụytủy sốngcơ hoành
Zobrazit vše (45)

Okolí

tương xứngtướngtườngtường thuậttưởng nhớtưởng tượngtượngtượng trưngtỳtỷtỷ lệtỷ mỉtỷ sốuu buồnU-crai-naU-gan-đaU-ru-goayu sầuuất kim hươngÚcủn ỉnung thư
Zobrazit vše (24)
tỳ [ti] n
(anat.) slezina (orgán)
Reklama:

Reklama: