×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontao nhã
Reklama:

Okolí

tangtang lễtàngtàng trữtảngtảng sángtangotaotao nhãtáotáo bạotáo bóntảotạotạo hìnhtạo nêntạo thànhtạp chấttạp chítạp dềtáttạttàu1tàu2
Zobrazit vše (24)
tao nhã [tɑɔ ɲɑɑ] adj
elegantnísự tao nhã elegance
Reklama:

Reklama: