×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontaxiicontaxi~
Reklama:

Okolí

tàu chiếntàu con thoitàu điệntàu hỏatàu lượntàu ngầmtàu thuyềntàu vũ trụtaxitaytay áotay cầmtay chântay láitay vặntay vợttắctắc kètắc nghẽntămtăm tiếngtắmtắm nắngtằn tiện
Zobrazit vše (24)
taxi [tɑksi]
đồng hồ taxi taxametrdịch vụ taxi taxislužbangười lái taxi taxikářxe taxi taxi, taxík
Reklama:

đậuchỗ đậu taxi stanoviště taxi(služby)
stanovištěstanoviště taxi(služby) chỗ đậu taxi
stopnoutstopnout (si) taxi vẫy xe taxi
Reklama: