×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthành kiến
Reklama:

Okolí

thanh thiếu niênthanh toánthanh trathanh trừngthánhthánh giáthànhthành côngthành kiếnthành lậpthành lũythành ngữthành niênthành phầnthành phốthành thạothành thậtthành thị hóathành tíchthành tựuthành viênthảnh thơithao diễnthao tác
Zobrazit vše (24)
thành kiến [thɑɲ kien] n
předsudekcó thành kiến với ai předpojatý vůči komu
Reklama:

Reklama: