×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthành viên
Reklama:

Okolí

thành niênthành phầnthành phốthành thạothành thậtthành thị hóathành tíchthành tựuthành viênthảnh thơithao diễnthao tácthao thứctháotháo lắpthảo dượcthảo luậnthảo nguyênthápthaythay đổithay thếthay vìthăm
Zobrazit vše (24)
thành viên [thɑɲ vien] n
člen čeho (skupiny), příslušník (rodiny ap.)thành viên mới nováček (nově nabraný)
Reklama:

quốc xãthành viên đảng quốc xã nacista
xã hộithành viên cửa xã hội đen mafián
Reklama: