×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthái dương
Reklama:

Hlava

đầucằmchẩmdađỉnh đầumặtsọthái dươngtránmắtcon ngươigiác mạclông màylông mimàng kếtmí mắtvõng mạctaimũimồmrănghàmlợilưỡimôitócrâunãoóc
Zobrazit vše (30)

Okolí

thạchthạch anhthạch caothạch nhũthaitháiThái Bình Dươngthái cựcthái dươngthái độThái Lanthảitham dựtham giatham lamtham mưutham nhũngtham ôtham quantham vọngthám hiểmthám tửthảmthảm họa
Zobrazit vše (24)
thái dương [thɑi zɯɤŋ] n
(anat.) spánek
Reklama:

Reklama: