×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthánh
Reklama:

Okolí

thanh lọcthanh niênthanh quảnthanh thảnthanh thiếu niênthanh toánthanh trathanh trừngthánhthánh giáthànhthành côngthành kiếnthành lậpthành lũythành ngữthành niênthành phầnthành phốthành thạothành thậtthành thị hóathành tíchthành tựu
Zobrazit vše (24)
thánh [thɑɲ] adj
posvátný, svatý (posvátně uctívaný ap.)ông thánh svatý, světecbức tranh thánh ikona (obraz)
Reklama:

lễlễ thánh (círk.) bohoslužba
lễthánh Lễ (círk.) mše
thần thánhThần thánh božstvo
Reklama: