×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthâniconthầniconthận
Reklama:

Části stromu

cây1gỗcànhcọcgậygốchạt dẻmảnh vụnrễthânvỏ

Stavba rostlin

hạtchồimầmrễcủcọngcuốngthâncọng rơmphấn hoaquảnhân

Trup

thâncổamiđancổ họngdây thanhlưngngựcnúm vúdamàng nhầymôngbụngeohôngthắt lưngnáchsụngânbộ xươngxươngcột sốngxương đònxương sốngđốtđốt sốngxương sườnxương chậuxương cụtđĩa đệm
Zobrazit vše (31)

Okolí

thấm nhuầnthầmthẩm mỹthẩm mỹ việnthẩm quyềnthẩm trathẩm vấnthẫmthânthân áthân chủthân hìnhthân mậtthân mếnthân mềmthân thểthân thiếtthân thíchthầnthần bíthần dânthần đồngthần họcthần kinh
Zobrazit vše (24)
thân [thən] n
1.trup (část těla)
2.kmen (stromu ap.)
3.nať, lodyha, stonek
4.dřík (šroubováku ap.)
phr
thân xe (tech., motor.) karoserie
Reklama:

anh hùngtinh thần anh hùng hrdinství
bệnh việnbệnh viện tâm thần blázinec
cải tạocải tạo bản thân polepšit se, napravit se
cẩn thậnsự cẩn thận opatrnost (ostražitost), obezřetnost
khoả thânsự khoả thân nahota
khoả thântranh khoả thân (výtv., fot.) akt (nahý model)
rối loạnrối loạn thần kinh (med.) psychóza
tâm thầnbệnh tâm thần phân liệt (med.) schizofrenie
tâm thầnbác sĩ tâm thần psychiatr
tâm thầnkhoa tâm thần psychiatrický, psychiatrie
tâm thầnngười bị tâm thần phân liệt (med.) schizofrenik
tâm thầntác động đến tâm thần psychotropní
thân mậtsự thân mật důvěrnost, intimnost (vztahu)
thân mềm(vật) thân mềm měkkýš
thầnnữ thần bohyně
thầnnữ thần số mệnh (mytol.) sudička
thầnthần tường modla
thần kinhchứng rối loạn thần kinh chức năng (med.) neuróza
thần kinhdây thần kinh (anat.) nerv
thần kinhhệ thần kinh nervy (soustava, odolnost ap.)
thần kinh(khoa) thần kinh (med.) neurologický
thần kinhngười rối loạn thần kinh neurotik
thần kinhrối loạn thần kinh (med.) psychóza
thần kinhtế bào thần kinh (anat.) neuron
thần thánhThần thánh božstvo
thần thoạitruyện thần thoại mýtus
thận trọngkhông thận trọng neprozřetelný
thận trọngsự thận trọng prozíravost (obezřetná), rozvaha, zdrženlivost, rezervovanost
tượngtượng bán thân (um.) busta
vô thầnchủ nghĩa vô thần ateismus
vô thầnngười vô thần ateista
vô thầnthuyết vô thần (náb.) ateismus
xethân xe (tech., motor.) karoserie
xưng hôxưng hô thân mật với ai tykat komu
thân hìnhthân hình nhỏ být malé postavy
dotáhnoutdotáhnout to kam (v kariéře ap.) tiến thân đâu
doživotnídoživotní vězení tù chung thân
nervnervy (soustava, odolnost ap.) hệ thần kinh
platýsplatýs (obecný) thân bẹt
pozordát/dávat si pozor na koho/co (nebezpečí) thận trọng trước ai/cái gì, coi chừng ai/cái gì
ss sebou với bản thân ai
zaostalýmentálně zaostalý bị chậm tâm thần
zázračnýzázračné dítě thần đồng
známý(dobře)/(důvěrně) známý komu thân mật với ai
postavabýt malé postavy thân hình nhỏ
Reklama: