×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthâniconthầniconthận
Reklama:

Části stromu

cây1gỗcànhcọcgậygốchạt dẻmảnh vụnrễthânvỏ

Stavba rostlin

hạtchồimầmrễcủcọngcuốngthâncọng rơmphấn hoaquảnhân

Trup

thâncổamiđancổ họngdây thanhlưngngựcnúm vúdamàng nhầymôngbụngeohôngthắt lưngnáchsụngânbộ xươngxươngcột sốngxương đònxương sốngđốtđốt sốngxương sườnxương chậuxương cụtđĩa đệm
Zobrazit vše (31)

Okolí

thấm nhuầnthầmthẩm mỹthẩm mỹ việnthẩm quyềnthẩm trathẩm vấnthẫmthânthân áthân chủthân hìnhthân mậtthân mếnthân mềmthân thểthân thiếtthân thíchthầnthần bíthần dânthần đồngthần họcthần kinh
Zobrazit vše (24)
thân [thən] n
1.trup (část těla)
2.kmen (stromu ap.)
3.nať, lodyha, stonek
4.dřík (šroubováku ap.)
phr
thân xe (tech., motor.) karoserie
Reklama:

Reklama: