×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthìa
Reklama:

Nádobí

bát đĩadaodĩanĩamuỗngthìađũaấmchéncốclọnồitách1xoongbátchảochậuđĩanạorâysàng
Zobrazit vše (21)

Okolí

thi phápthí nghiệmthì thầmthị giáthị giácthị thựcthị trườngthị trưởngthìathìa làthíchthích đángthích hợpthích nghithích thúthích ứngthiếcthiênThiên Chúa giáothiên đàngthiên đườngthiên hàthiên ngathiên nhiên
Zobrazit vše (24)
thìa [thiɑ] n
lžícebộ thìa dĩa dao příbormột thìa cái gì lžíce čehothìa nhỏ lžička (čajová)
Reklama:

daobộ thìa dĩa dao příbor
dĩabộ thìa dĩa dao příbor
Reklama: