×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthô lỗ
Reklama:

Okolí

thói quenthói xấuthonthon thảthon thonthong thảthòng lọngthôthô lỗthô thiểnthô tụcthổ dânthổ lộthổ ngữThổ Nhĩ Kỳthổ thầnthôithôi miênthôi thúcthôi việcthốithối nátthối rữathổi
Zobrazit vše (24)
thô lỗ [tho lo] adj
drsný (chování, metody ap.), hrubý (nezdvořácký ap.), hulvátský, neomalenýngười thô lỗ buran, křupan, hulvát, hrubián, neomalenec, neurvalec, grobiántính thô lỗ neomalenost
Reklama:

Reklama: