×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthông
Reklama:

Stromy

thôngcây thôngcây thông đỏlãnh samtuyết tùngbạch dươngbồ đềcây dươngcây dương hoècây thíchdẻ gai châu Âududươngkeoliễusồianh đàovả1

Okolí

thôi miênthôi thúcthôi việcthốithối nátthối rữathổithôn tínhthôngthông báothông cáothông cảmthông điệpthông gióthông hànhthông minhthông quathông quanthông sốthông tháithông thạothông thườngthông tinthông tri
Zobrazit vše (24)
thông [thm] n
jehličnan, jehličnatý stromlá thông jehličí
Reklama:

bản đồtập bản đồ giao thông đường bộ autoatlas
cảnh sátcảnh sát giao thông dopravní policie
công cộnggiao thông công cộng hromadná doprava
ép buộcép buộc thông qua cái gì protlačit co (návrh ap.)
giao thônggiao thông công cộng hromadná doprava
giólàm thông gió větrat, vyvětrat
liên tụccung cấp thông tin cho ai liên tục průběžně informovat koho
lưu thôngsự lưu thông oběh, cirkulace
ống khóithợ thông ống khói kominík
phương tiệnphương tiện truyền thông đại chúng masmédia, hromadné sdělovací prostředky
quạtquạt thông gió (tech.) digestoř (nad sporákem ap.), odsavač (kuchyňský)
tắc nghẽntắc nghẽn giao thông dopravní kalamita, dopravní kolaps
thông báobảng thông báo nástěnka, vývěska
thông báosự thông báo sdělení
thông cảmlòng thông cảm soucit
thông cảmsự thông cảm účast (soucítění), pochopení
thông cảmthông cảm/đồng cảm với hoàn cảnh của ai vžít se do čí situace
thông giósự thông gió větrání, ventilace
thông minhsự thông minh bystrost (mysli, osoby), chytrost
thông minhtrí thông minh inteligence (IQ)
thông quasự thông qua schválení
thông quasự thông qua (práv.) ratifikace
thông quansự thông quan proclení
thông tháinhà thông thái mudrc
thông tincung cấp thông tin informační
thông tinphòng thông tin informace (kancelář)
thông tinphương tiện thông tin đại chúng média, sdělovací prostředky
thông tinthông tin học informatika
thông tinthông tin phản hồi zpětná vazba
thông tinthông tin viên informatik
thông tinthông tin xuyên tạc dezinformace
thông tinvăn phòng thông tin informační kancelář
truyền thôngtruyền thông đại chúng mediální (kampaň ap.)
trườngtrường phổ thông cơ sở základní škola
văn phòngvăn phòng thông tin informační kancelář
vận tảigiao thông vận tải nákladní doprava
viễn thôngsự viễn thông spoje (telekomunikace)
xuyên tạcthông tin xuyên tạc dezinformace
dopravanákladní doprava giao thông vận tải
hromadnýhromadná doprava giao thông công cộng
hromadnýhromadné sdělovací prostředky phương tiện truyền thông đại chúng
informačníinformační kancelář văn phòng thông tin
kalamitadopravní kalamita tắc nghẽn giao thông
kolapsdopravní kolaps tắc nghẽn giao thông
médiasociální média truyền thông xã hội
ostrůveknástupní ostrůvek đảo giao thông
oznámenítrestní oznámení (práv.) khiếu nại hình sự, thông báo hình sự
policiedopravní policie cảnh sát giao thông
prostředeksdělovací prostředky phương tiện thông tin đại chúng
průběžněprůběžně informovat koho cung cấp thông tin cho ai liên tục
sdělovacísdělovací prostředky phương tiện thông tin đại chúng
spojspoje (telekomunikace) sự viễn thông
stromjehličnatý strom thông
školazákladní škola trường tiểu học, trường phổ thông cơ sở
vžít sevžít se do čí situace thông cảm/đồng cảm với hoàn cảnh của ai
základnízákladní škola trường tiểu học, trường phổ thông cơ sở
Reklama: