×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthùng rác
Reklama:

Kuchyň

bếp1máy xaygiấy ănkhaykhăn bànbàn1bồn rửa bátthùng ráclò vi sóngmáy rửatủ đátủ lạnh

Okolí

thuật toánthúcthúc đẩythuêthuếthuế quanthung lũngthùngthùng rácthủngthuốcthuốc an thầnthuốc gây mêthuốc láthuốc mêthuốc mỡthuốc nhuộmthuốc nổthuốc phiệnthuốc têthuốc tiênthuốc trừ sâuthuốc uốngthuộc
Zobrazit vše (24)
thùng rác [thm zɑk] n
1.odpadkový koš
2.popelnice
Reklama:

košodpadkový koš thùng rác, xô rác
odpadkovýodpadkový koš thùng rác, xô rác
Reklama: