×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthương hàn
Reklama:

Nemoci

bạch hầubệnh ban đỏbệnh cúmbệnh dạibệnh quai bịbệnh rubellabệnh sởibệnh suyễnbệnh tiểu đườngchàm bội nhiễmchứng đầy hơichứng mày đaychứng phát bancúmđậuđậu mùagiang maiỉa chảylậuloétmũisốt rétthủy đậuthương hànung thưviêm phổixơ cứng
Zobrazit vše (27)

Okolí

thực vậtthướcthước Anhthước dâythược dượcThược dượcthươngthương giathương hànthương hạithương lượngthương mạithương nhânthương sốthương thảothương tiếcthương tíchthương xótthườngthường dânthường lệthường phụcthường trựcthường xuyên
Zobrazit vše (24)
thương hàn [thɯɤŋ hɑn] n
(med.) tyfus (břišní)
Reklama:

Reklama: