×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthương lượng
Reklama:

Okolí

thước Anhthước dâythược dượcThược dượcthươngthương giathương hànthương hạithương lượngthương mạithương nhânthương sốthương thảothương tiếcthương tíchthương xótthườngthường dânthường lệthường phụcthường trựcthường xuyênthưởngthưởng thức
Zobrazit vše (24)
thương lượng [thɯɤŋ lɯɤŋ] v
sjednat (podmínky ap.), vyjednat co, vyjednávat, jednat (vést jednání)
Reklama:

Reklama: