×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthường
Reklama:

Okolí

thương lượngthương mạithương nhânthương sốthương thảothương tiếcthương tíchthương xótthườngthường dânthường lệthường phụcthường trựcthường xuyênthưởngthưởng thứcthượng cổThượng Đếthượng kháchthượng nghị sĩthượng nghị việnthượng uýti vití hon
Zobrazit vše (24)
thường [thɯɤŋ]
adj
běžný, řadový (obyčejný), obligátní, všední (obyčejný)
adv
běžně, obyčejně (obvykle), zpravidla
phr
không thường neobvyklý
Reklama:

bất thườngđiều bất thường anomálie
bất thườngsự bất thường neobvyklost
bình thườngbình thường hóa normalizovat
bình thườngmức bình thường normál
bồi thườngsự bồi thường kompenzace za co, odškodnění
bồi thườngsự bồi thường chiến tranh reparace
bồi thườngsự bồi thường về việc gì náhrada za co (za újmu ap.)
bồi thườngtiền bồi thường odškodné
tâm trạngsự thay đổi tâm trạng thất thường náladovost
tầm thườngđiều tầm thường banalita
tầm thườngtrở nên tầm thường zevšednět
tầm thườngviệc tầm thường samozřejmost (běžná věc)
thay đổisự thay đổi bất thường výkyvy (kolísání)
thức ănthức ăn thường ngày jídelníček (stravovací režim)
thường trựcnhà thường trực vrátnice (domek, bouda)
thường trựcphòng thường trực vrátnice (v budově)
všednívšední dny ngày thường
výkyvvýkyvy (kolísání) sự thay đổi bất thường
Reklama: