×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthả
Reklama:

Soudní jednání

tòa ánquan tòacông tố ủy viênủy viên công tốluật sưbị cáothủ phạmnhân chứngphiên tòalời thềlời chứngbản ánthảán treotù treohành quyếtthakết án

Okolí

tên miềntệpTếtthatha bổngtha lỗitha thứtha tộithảthả lỏngthác nướcthạc sĩtháchthạchthạch anhthạch caothạch nhũthaitháiThái Bình Dươngthái cựcthái dươngthái độThái Lan
Zobrazit vše (24)
thả [thɑ]
thả bom shodit bombuthả bong bóng vypustit balón (do vzduchu)thả diều pouštět drakathả xuống spustit, spouštět (dolů)
Reklama:

cẩu thảbị làm cẩu thả odbytý (práce ap.)
cẩu thảkẻ cẩu thả lajdák
cẩu thảtính cẩu thả nedbalost
diềuthả diều pouštět draka
thả lỏngThả lỏng đi! Uvolni se!
pouštětpouštět draka thả diều
shoditshodit bombu thả bom
Reklama: