×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthấm
Reklama:

Okolí

thẳng thắnthắtthắt lưngthắt nútthâm hiểmthâm hụtthâm nhậpthâm nhiễmthấmthấm nhuầnthầmthẩm mỹthẩm mỹ việnthẩm quyềnthẩm trathẩm vấnthẫmthânthân áthân chủthân hìnhthân mậtthân mếnthân mềm
Zobrazit vše (24)
thấm [thəm] v
infiltrovat, nasáknout (vodu ap.), nasát (do sebe tekutinu), vsáknout se (do země ap.)thấm qua được propustný
Reklama:

giấygiấy thấm piják, savý papír
khíthấm khí prodyšný (tkanina ap.)
thấm nhuần(làm) cho ai thấm nhuần điều gì vštípit co komu
papírsavý papír giấy thấm
Reklama: