×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthầm
Reklama:

Okolí

thắt lưngthắt nútthâm hiểmthâm hụtthâm nhậpthâm nhiễmthấmthấm nhuầnthầmthẩm mỹthẩm mỹ việnthẩm quyềnthẩm trathẩm vấnthẫmthânthân áthân chủthân hìnhthân mậtthân mếnthân mềmthân thểthân thiết
Zobrazit vše (24)
thầm [thəm] adv
šeptem (říci ap.)nói thầm šuškatnói thầm điều gì cho ai pošeptat co komu
Reklama:

thì thầmtiếng thì thầm šepot
Reklama: