×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthần thánh
Reklama:

Okolí

thân thiếtthân thíchthầnthần bíthần dânthần đồngthần họcthần kinhthần thánhthần thoạithần tiênthần tượngthần ưngthậnthận trọngthấpthấp kémthấp khớpthập kỷthập phânthập tự chinhthập tự giáthất bạithất lạc
Zobrazit vše (24)
thần thánh [thən thɑɲ] adj
božský, svatý (místo, předmět ap.)Thần thánh božstvo
Reklama:

Reklama: