×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthập phân
Reklama:

Okolí

thần tượngthần ưngthậnthận trọngthấpthấp kémthấp khớpthập kỷthập phânthập tự chinhthập tự giáthất bạithất lạcthất nghiệpthất thườngthất vọngthậtthật sựthấu cảmthấu chithấu kínhthầu khoánthấythầy bói
Zobrazit vše (24)
thập phân [thəp fən] adj
desetinnýdấu thập phân (mat.) desetinná čárka
Reklama:

čárkadesetinná čárka (mat.) dấu thập phân
Reklama: