×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthế chấp
Reklama:

Okolí

theo dõitheo đuổitheo kịpthépthétthê lươngthếthế bíthế chấpthế giớithế hệthế kỷthế lựcthế nàothế thôithế tụcthế vận hộithềthểthể dụcthể dục dụng cụthể hiệnthể kỷthể loại
Zobrazit vše (24)
thế chấp [the tʃəp]
adj
(ekon.) hypoteční
v
zastavit (dát jako záruku), dát do zástavy
phr
hoàn trả thế chấp hypoteční splátky
Reklama:

splátkahypoteční splátky hoàn trả thế chấp
Reklama: