×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthế nào
Reklama:

Okolí

thê lươngthếthế bíthế chấpthế giớithế hệthế kỷthế lựcthế nàothế thôithế tụcthế vận hộithềthểthể dụcthể dục dụng cụthể hiệnthể kỷthể loạithể thaothể tíchthêmthếpthêu
Zobrazit vše (24)
thế nào [the nɑɔ]
adv
jak (dotaz na způsob)
part
no, takže (uvození)
Reklama:

nàoĐiều đó thế nào rồi? Jaké to je?
như thếnhư thế nào jaký (dotaz na vlastnost)
bất luậnbất luận thế nào pro každý případ (pro jistotu ap.)
cảm thấyAnh cảm thấy thế nào? Jak se cítíte?
jakýJaké to je? Điều đó thế nào rồi?
cítit seJak se cítíte? Anh cảm thấy thế nào?
jednoJe mi to jedno. Thế nào cũng được.
jednoTo je jedno. Thế nào cũng được.
Reklama: