×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthối
Reklama:

Okolí

thổ lộthổ ngữThổ Nhĩ Kỳthổ thầnthôithôi miênthôi thúcthôi việcthốithối nátthối rữathổithôn tínhthôngthông báothông cáothông cảmthông điệpthông gióthông hànhthông minhthông quathông quanthông số
Zobrazit vše (24)
thối [thoi] adj
smradlavý, zkažený (potravina)
Reklama:

hôi thốimùi hôi thối puch
thối rữabị thối rữa shnilý (ovoce ap.)
thối rữasự thối rữa hniloba
Reklama: