×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthời hạn
Reklama:

Okolí

thợ thủ côngthợ xâythợ xây đáthờithời cơthời đạithời gianthời giờthời hạnthời kỳthời sựthời tiếtthời trangthơmthuthu dọnthu hẹpthu hoạchthu hồithu hútthu lượmthu mìnhthu muathu nhặt
Zobrazit vše (24)
thời hạn [thɤi hɑn] n
lhůta, životnost, termín (datum)
Reklama:

předstihudělat co s předstihem/v předstihu làm cái gì trước thời hạn
Reklama: