×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthở
Reklama:

Okolí

thốtthơthơ ấuthơ cathờthờ cúngthờ ơthờ phụngthởthở dàithở phàothợthợ cảthợ đào huyệtthợ giầythợ lặnthợ maythợ máythợ mỏthợ mộcthợ nềthợ nguộithợ ống nướcthợ rèn
Zobrazit vše (24)
thở [thɤ] v
dýchatsự thở ra výdechthở dốc zadýchat sethở dài povzdychnout (si), vzdychnoutthở hổn hển lapat po dechu, zadýchat sethở mạnh zhluboka se nadechnoutthở phì phò funětthở ra vydechnout (z plic)thở vào nadechnout se
Reklama:

ngạtngạt thở dusit se
nghẹt thởbị nghẹt thở dusit se
nghẹt thởbóp nghẹt thở ai udusit koho
nghẹt thởlàm ai nghẹt thở dusit koho (nedovolit dýchat)
lapatlapat po dechu thở hổn hển
povzdychnoutpovzdychnout (si) thở dài
Reklama: