×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthủ công
Reklama:

Okolí

thú có túithú nhậnthú vậtthú vịthú vuithú ythù hằnthù hậnthủ côngthủ dâmthủ đoạnthủ đôthủ khothủ mônthủ phạmthủ phủthủ quỹthủ tiêuthủ tụcthủ tướngthụ thaithụ tinhthuathua lỗ
Zobrazit vše (24)
thủ công [thu koŋm]
adj
řemeslný
n
rukodělná/řemeslná výroba, umělecká řemesla
Reklama:

manuálnímanuální práce công việc thủ công, lao động thủ công, việc làm bằng tay
řemesloumělecká řemesla thủ công
Reklama: