×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthức dậy
Reklama:

Okolí

thưa thớtthừathừa cânthừa kếthừa nhậnthửathứcthức ănthức dậythựcthực dânthực dụngthực đơnthực hànhthực hiệnthực nghiệmthực phẩmthực quảnthực rathực sựthực tậpthực tếthực thểthực vật
Zobrazit vše (24)
thức dậy [thɯk zəi] v
budit se (ráno ap.), procitnout, vzbudit se, probudit se, probrat se (spící)
Reklama:

Reklama: