×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthực
Reklama:

Okolí

thừathừa cânthừa kếthừa nhậnthửathứcthức ănthức dậythựcthực dânthực dụngthực đơnthực hànhthực hiệnthực nghiệmthực phẩmthực quảnthực rathực sựthực tậpthực tếthực thểthực vậtthước
Zobrazit vše (24)
thực [thɯk] adj
reálný, skutečný (skutečně existující), netto (částka ap.)không thực domnělý, předpokládaný (počet ap.), pomyslnýthực ra totiž (vlastně ap.)thực sự totiž (vlastně ap.)
Reklama:

bệnh việnbệnh viện thực hành klinika
thực vật (potrav.) margarín
bướcthực hiện các bước podniknout kroky, podniknout opatření
gọithực hiện cuộc gọi zavolat si, zatelefonovat si
hiện thựctrở thành hiện thực realizovat se
ký sinhthực vật ký sinh (biol.) cizopasník, parazit
nhập cảnhthị thực nhập cảnh vstupní vízum
quá cảnhthị thực quá cảnh průjezdní vízum
thị thựckhông thị thực bezvízový
thị thựcthị thực quá cảnh průjezdní vízum
thực dânthực dân địa kolonie
thực dụngngười thực dụng pragmatik
thực dụngtính thực dụng pragmatismus
thực hànhcó thể thực hành được proveditelný
thực hànhnhà thực hành praktik
thực hànhsự thực hành praktika
thực hiệnđược thực hiện proběhnout (odbýt se ap.), uskutečnit se
thực hiệncó thể thực hiện được splnitelný
thực hiệnkhông thể thực hiện được neproveditelný (záměr ap.), nerealizovatelný (plán ap.)
thực hiệnngười thực hiện vykonavatel (činnosti)
thực hiệnsự thực hiện realizace
thực hiệnsự thực hiện của cái gì provedení (činnost), vykonání čeho
thực hiệnthực hiện các bước podniknout kroky, podniknout opatření
thực tậpsự thực tập praxe v čem (pracovní zkušenost)
thực tếkhông thực tế nepraktický, nereálný, nerealistický (plány ap.)
thực tếngười thực tế realista
thực vậthệ thực vật květena
thực vậtnhà thực vật học botanik
thực vậtthực vật chí flóra
thực vậtthực vật gỗ dřevina
thực vậtthực vật học botanika
krokpodniknout kroky thực hiện các bước
lístekjídelní lístek thực đơn
opatřenípodniknout opatření thực hiện các bước
podniknoutpodniknout kroky thực hiện các bước
podstatav podstatě (téměř naprosto ap.) thực sự
průjezdníprůjezdní vízum thị thực quá cảnh
údržbaprovádět údržbu čeho (stroje, zařízení ap.) thực hiện bảo trì, thực hiện bảo dưỡng
vízumprůjezdní vízum thị thực quá cảnh
vízumvstupní vízum thị thực nhập cảnh
vstupnívstupní vízum thị thực nhập cảnh
zatelefonovatzatelefonovat si thực hiện cuộc gọi
Reklama: