×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthực hành
Reklama:

Okolí

thửathứcthức ănthức dậythựcthực dânthực dụngthực đơnthực hànhthực hiệnthực nghiệmthực phẩmthực quảnthực rathực sựthực tậpthực tếthực thểthực vậtthướcthước Anhthước dâythược dượcThược dược
Zobrazit vše (24)
thực hành [thɯk hɑɲ]
adj
praktický (v praxi ap.)
adv
prakticky
phr
có thể thực hành được proveditelnýnhà thực hành praktiksự thực hành praktika
Reklama:

bệnh việnbệnh viện thực hành klinika
Reklama: