×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthực phẩm
Reklama:

Obchody

cửa hàngchợsiêu thịhiệu sáchhiệu thuốcthực phẩmngười bán hàngtiềngiấy bạc

Okolí

thức dậythựcthực dânthực dụngthực đơnthực hànhthực hiệnthực nghiệmthực phẩmthực quảnthực rathực sựthực tậpthực tếthực thểthực vậtthướcthước Anhthước dâythược dượcThược dượcthươngthương giathương hàn
Zobrazit vše (24)
thực phẩm [thɯk fəm] n
potravina, potraviny (prodejna)
Reklama:

Reklama: