×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

icontha tội
Reklama:

Okolí

tên lửatên miềntệpTếtthatha bổngtha lỗitha thứtha tộithảthả lỏngthác nướcthạc sĩtháchthạchthạch anhthạch caothạch nhũthaitháiThái Bình Dươngthái cựcthái dươngthái độ
Zobrazit vše (24)
tha tội [thɑ toi] v
zprostit koho viny (soudně), osvobodit koho (soud obviněného)
Reklama:

Reklama: