×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthanh niêniconthành niên
Reklama:

Okolí

thangthángthanhthanh bìnhthanh khoảnthanh lathanh liêmthanh lọcthanh niênthanh quảnthanh thảnthanh thiếu niênthanh toánthanh trathanh trừngthánhthánh giáthànhthành côngthành kiếnthành lậpthành lũythành ngữthành niên
Zobrazit vše (24)
thanh niên [thɑɲ nien] n
mládežcậu thanh niên mladík, mládenecthanh niên mới lớn adolescent
Reklama:

thành niênđủ tuổi thành niên plnoletost
thành niênchưa thành niên nezletilý
thành niêntuổi thành niên zletilost
thành niênvị thành niên nezletilost
Reklama: