×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthanh trừng
Reklama:

Okolí

thanh liêmthanh lọcthanh niênthanh quảnthanh thảnthanh thiếu niênthanh toánthanh trathanh trừngthánhthánh giáthànhthành côngthành kiếnthành lậpthành lũythành ngữthành niênthành phầnthành phốthành thạothành thậtthành thị hóathành tích
Zobrazit vše (24)
thanh trừng [thɑɲ tʃɯŋ] v
vyloučit koho/co z čeho (z účasti ap.)sự thanh trừng čistka (politická, v organizaci ap.)
Reklama:

Reklama: