×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthi đỗ
Reklama:

Okolí

thể thaothể tíchthêmthếpthêuthithi cathi đấuthi đỗthi đuathi hànhthi phápthí nghiệmthì thầmthị giáthị giácthị thựcthị trườngthị trưởngthìathìa làthíchthích đángthích hợp
Zobrazit vše (24)
thi đỗ [thi do] v
obstát u zkoušky
Reklama:

đỗthi đỗ udělat zkoušku,, absolvovat zkoušku
absolvovatabsolvovat zkoušku thi đỗ, thi đậu
obstátobstát u zkoušky thi đỗ
Reklama: