×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthiên đàng
Reklama:

Okolí

thích đángthích hợpthích nghithích thúthích ứngthiếcthiênThiên Chúa giáothiên đàngthiên đườngthiên hàthiên ngathiên nhiênthiên niên kỷthiên sứthiên taithiên tàithiên thạchthiên thựcthiên vănthiên vịthiếnthiền địnhthiển cận
Zobrazit vše (24)
thiên đàng [thien dɑŋ] n
(náb.) ráj
Reklama:

Reklama: