×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthiên nhiên
Reklama:

Okolí

thích ứngthiếcthiênThiên Chúa giáothiên đàngthiên đườngthiên hàthiên ngathiên nhiênthiên niên kỷthiên sứthiên taithiên tàithiên thạchthiên thựcthiên vănthiên vịthiếnthiền địnhthiển cậnthiệnthiện chíthiện vịthiện ý
Zobrazit vše (24)
thiên nhiên [thien ɲien]
adj
přírodní
n
příroda
phr
sức mạnh thiên nhiên živel
Reklama:

bảo tồnkhu bảo tồn thiên nhiên přírodní rezervace
khíkhí thiên nhiên zemní plyn
sức mạnhsức mạnh thiên nhiên živel
tai họatai họa thiên nhiên živelní pohroma
plynzemní plyn khí thiên nhiên
pohromaživelní pohroma tai họa thiên nhiên
přírodnípřírodní rezervace khu bảo tồn thiên nhiên
zemnízemní plyn khí thiên nhiên
Reklama: