×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthiêuiconthiếu
Reklama:

Okolí

thiếpthiết bịthiết chếthiết giápthiết kếthiết lậpthiệt hạithiệt thòithiêuthiếuthiếu hụtthiếu niênthiếu sótthiếu táthiếu thốnthiếu uýthiểu sốthính giácthính giảthính phòngthình lìnhthỉnh cầuthỉnh thoảngthịnh hành
Zobrazit vše (24)
thiêu [thieu] v
pálit co (spalovat), spálit (odpad ve spalovně ap.)bị thiêu hủy vyhořet (budova ap.)nhà thiêu xác krematoriumthiêu đốt pražit (o slunci ap.)thiêu cháy ai upálit kohothiêu trụi cái gì spálit (zničit ohněm), vypálit co (vesnici ap.)
Reklama:

chín chắnthiếu chín chắn nerozvážný
giấy phépthiếu giấy phép (práv.) neoprávněný (bez oprávnění)
hỏa thiêusự hỏa thiêu kremace
khả năngthiếu khả năng nezpůsobilý (k výkonu ap.)
kiên nhẫnsự thiếu kiên nhẫn nedočkavost, netrpělivost
kinh nghiệmthiếu kinh nghiệm nezkušený
máubệnh thiếu máu (med.) chudokrevnost
máubị thiếu máu (med.) chudokrevný
mỹ thuậtsự thiếu mỹ thuật nevkus
mỹ thuậtthiếu mỹ thuật nevkusný
năng lựcthiếu năng lực neschopný (ve funkci ap.)
suy nghĩthiếu suy nghĩ neuvážený
thẩm mỹthiếu thẩm mỹ neestetický
thiếubị thiếu chybět (na svém místě), scházet (být ukradený ap.)
thiếucó thể thiếu được postradatelný
thiếusự thiếu cái gì nedostatek čeho (málo)
thiếu hụtsự thiếu hụt deficit, manko
thiếu niênthanh thiếu niên teenager, náctiletý
thiếu thốnsự thiếu thốn strádání, nedostatek (nouze)
tiềntiền thiếu nedoplatek (ve vyúčtování ap.)
tiện nghithiếu tiện nghi nepohodlný
tin cậysự thiếu tin cậy nedůvěra
trình độsự thiếu trình độ neschopnost (odbornostní ap.), nekompetentnost
tự tinthiếu tự tin nejistý
Reklama: