×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthiếp
Reklama:

Okolí

thiên vịthiếnthiền địnhthiển cậnthiệnthiện chíthiện vịthiện ýthiếpthiết bịthiết chếthiết giápthiết kếthiết lậpthiệt hạithiệt thòithiêuthiếuthiếu hụtthiếu niênthiếu sótthiếu táthiếu thốnthiếu uý
Zobrazit vše (24)
thiếp [thiep]
bưu thiếp pohlednice, pohled (z dovolené ap.)danh thiếp vizitka, navštívenka
Reklama:

ngủngủ thiếp đi usnout
sinh nhậtthiếp mừng sinh nhật přání k narozeninám (písemné)
Reklama: