×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconnắngiconnặng
Reklama:

Počasí

thời tiếtbầu trờitrờicầu vồngmặt trờimâynắngsương mùkhông khílạnhnóng bứcnóng nựcoi bứcgióbão2cơn lốclặng gióthổinhiệt độtuyếtbão1đá2gió mùamưamưa phùnsét
Zobrazit vše (26)

Okolí

nằmnặnnăng độngnăng khiếunăng lượngnăng lựcnăng suấtnăng xuấtnắngnặngnặng lãinặng nềnặng nhọcnặng tainặng trĩunắpnấcnấc cụtnấmnấm cụcnấm mennấm mồnângnâng cốc
Zobrazit vše (24)
nắng [nɑŋ]
adj
slunečný, slunný
n
slunce (sluneční záře), sluníčko (světlo)
phr
chứng say nắng (med.) úpalchiếu nắng pálit (vydávat žár)kem chống nắng opalovací mlékomàu da rám nắng opálení, opálenost (kůže)sự cháy nắng spálení (kůže od slunce)sự say nắng (med.) úžeh
Reklama:

Reklama: