×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthoát vị
Reklama:

Okolí

thỏa mãnthỏa thuậnthoái chíthoái hóathoải máithoángthoátthoát khỏithoát vịthoát y vũthóc máchthọcthói quenthói xấuthonthon thảthon thonthong thảthòng lọngthôthô lỗthô thiểnthô tụcthổ dân
Zobrazit vše (24)
thoát vị [thɔɑt vi]
(med.) chứng thoát vị kýla(chứng) thoát vị (med.) kýla, hernie
Reklama:

Reklama: