×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconmãn
Reklama:

Okolí

màimãi mãimại dâmmake upman rợMan-tamànmàn hìnhmãnmãn kinhmangmang ơnmang thaimángmáng xốimàngmàng kếtmàng nhầymàng nhĩmàng phổimạngmanh mốimánh khoémành rèm
Zobrazit vše (24)
mãn [mɑn]
ở tù đến mãn hạn tù odpykat si trestmãn hạn vypršení (platnosti ap.)
Reklama:

Reklama: