×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthôiiconthốiiconthổiiconthời
Reklama:

Okolí

thô lỗthô thiểnthô tụcthổ dânthổ lộthổ ngữThổ Nhĩ Kỳthổ thầnthôithôi miênthôi thúcthôi việcthốithối nátthối rữathổithôn tínhthôngthông báothông cáothông cảmthông điệpthông gióthông hành
Zobrazit vše (24)
thôi [thoi] v
přestat (pršet ap.), ustat, skoncovat s čím (s nepravostmi ap.), učinit přítrž čemu, zanechat čeho (činnosti)thôi công việc odejít ze zaměstnání (definitivně), skončit v práci (zaměstnanec)Thôi! Ale jdi! (nepovídej ap.)
Reklama:

bán thời giancông việc bán thời gian (práce na) poloviční úvazek
biểu diễncuộc biểu diễn thời trang módní přehlídka
cận đạithời cận đại novověk
cổ đạithời cổ đại starověk
cổ đạithời kỳ cổ đại antika
công việccông việc bán thời gian (práce na) poloviční úvazek
dự báodự báo thời tiết předpověď počasí
dưỡng bệnhthời kỳ dưỡng bệnh rekonvalescence
định thờisự định thời načasování
đồng thờixảy ra đồng thời kolidovat (nastat ve stejnou dobu), krýt se (časově)
động dụcthời kỳ động dục říje
đợithời gian đợi čekání
đượcthôi cũng được třeba (pro mě za mě)
giữavào thời gian giữa mezitím
hoànthời gian hoàn vốn (ekon.) návratnost (doba)
hôi thốimùi hôi thối puch
kènngười thổi kèn túi dudák
khả năngtạm thời không có khả năng làm gì indisponovaný
khắc nghiệtthời tiết khắc nghiệt nepřízeň počasí
lỗi thờicái lỗi thời přežitek
lỗi thờitrở nên lỗi thời zastarat
mang thaithời kỳ mang thai (biol.) gravidita
mốtmốt nhất thời (přechodná) móda
nghỉthời gian nghỉ volno (absence z práce)
ốmthời gian nghỉ ốm nemocenská (volno)
phát thanhphát thanh viên thời sự hlasatel zpráv
phục hưngthời kỳ Phục hưng renesance
quá khứthời quá khứ minulý čas
quảng cáosự quảng cáo thổi phồng (mediální) humbuk (bombastická reklama)
rỗithời gian rỗi volno (po práci ap.), volný čas
sử dụngthời gian sử dụng dài trvanlivý
tạm thờitạm thời không có khả năng làm gì indisponovaný
tàu con thoitàu con thoi (vũ trụ) raketoplán
têntên thời con gái jméno za svobodna, rodné příjmení (ženy), dívčí jméno
thôi miêntrạng thái thôi miên (psych., med.) hypnóza
thôi thúcsự thôi thúc impulz
thôi việccho ai thôi việc propustit koho (pro nedostatek práce)
thối rữabị thối rữa shnilý (ovoce ap.)
thối rữasự thối rữa hniloba
thổithổi lên zafoukat
thổithổi phồng nafouknout, nafukovat (pneumatiku ap.)
thổithổi sáo zapískat (na píšťalku)
thổithổi tắt sfouknout co (uhasit)
thổithổi cái gì bay từ cái gì sfouknout co z čeho (odfouknout)
thơ ấuthời thơ ấu dětství
thờithời ấy tehdejší
thờithời quá khứ minulý čas
thời giansắp xếp thời gian của việc gì načasovat co
thời sựphát thanh viên thời sự hlasatel zpráv
thời tiếtdự báo thời tiết předpověď počasí
thời tiếtthời tiết khắc nghiệt nepřízeň počasí
thời trangcuộc biểu diễn thời trang módní přehlídka
thời tranghợp thời trang elegantní (stylový), šik, módní
thời trangkhông hợp thời trang staromódní
thử tháchthời gian thử thách zkušební doba (pracovníka ap.)
tiềntiền thôi việc odstupné (při propuštění z práce)
tiền sửthời tiền sử (hist.) pravěk
toàn thời gianviệc làm toàn thời gian (práce na) plný úvazek
trọntrọn thời gian na plný úvazek (pracující ap.)
Trung Cổthời Trung Cổ středověk
tương laithời tương lai (ling.) futurum, budoucí čas
việc làmviệc làm toàn thời gian (práce na) plný úvazek
ý muốný muốn nhất thời vrtoch
cảm tưởng...hay tôi chỉ cảm tưởng thôi? ...nebo se mi to jen zdá?
chắccho chắc thôi jen pro jistotu
đòi hỏiĐiều đó sẽ đòi hỏi một thời gian. Vyžádá si to nějaký čas.
thời gianTôi không có thời gian. Nemám čas.
thời tiếtthời tiết xấu mà... pro špatné počasí...
thời tiết xấu mà... pro špatné počasí...
xấuthời tiết xấu mà... pro špatné počasí...
xin lỗiXin lỗi, tôi sẽ tạm thời vắng mặt một lúc. Omluvte mě na chvilku.
budoucíbudoucí čas (ling.) thời tương lai
časoddechový čas (sport.) thời gian không tính
časvolný čas thời gian rỗi
hlasatelhlasatel zpráv phát thanh viên thời sự
humbuk(mediální) humbuk (bombastická reklama) sự quảng cáo thổi phồng
jménojméno za svobodna tên thời con gái
minulýminulý čas thời quá khứ
módnímódní přehlídka cuộc biểu diễn thời trang
nepřízeňnepřízeň počasí thời tiết khắc nghiệt
odejítodejít ze zaměstnání (definitivně) thôi công việc
plnýna plný úvazek (pracující ap.) trọn thời gian
předpověďpředpověď počasí dự báo thời tiết
předstihudělat co s předstihem/v předstihu làm cái gì trước thời hạn
přehlídkamódní přehlídka cuộc biểu diễn thời trang
přítržučinit přítrž čemu thôi cái gì
ránarána (pěstí) cú đấm, cú thoi
rodnýrodné příjmení (ženy) tên thời con gái
skončitskončit v práci (zaměstnanec) thôi công việc
úvazek(práce na) plný úvazek việc làm toàn thời gian
úvazek(práce na) poloviční úvazek công việc bán thời gian
volnývolný čas thời gian rỗi
zapískatzapískat (na píšťalku) thổi sáo, huýt còi
zkušebnízkušební doba (pracovníka ap.) thời gian thử thách
aleAle jdi! (nepovídej ap.) Thôi!
časNemám čas. Tôi không có thời gian.
dělatDělej, jak chceš. Tùy bạn thôi
chtítDělej, jak chceš. Tùy bạn thôi
jistotajen pro jistotu cho chắc thôi
omluvitOmluvte mě na chvilku. Xin lỗi, tôi sẽ tạm thời vắng mặt một lúc.
Reklama: