×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthuần khiết
Reklama:

Okolí

thụ tinhthuathua lỗthùathuầnthuần chủngthuần dưỡngthuần hóathuần khiếtthuận lợithuận tiệnthuật ngữthuật toánthúcthúc đẩythuêthuếthuế quanthung lũngthùngthùng rácthủngthuốcthuốc an thần
Zobrazit vše (24)
thuần khiết [thuən χiet] adj
platonický
Reklama:

Reklama: