×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthuốcicongiảmiconđau
Reklama:

Okolí

thúc đẩythuêthuếthuế quanthung lũngthùngthùng rácthủngthuốcthuốc an thầnthuốc gây mêthuốc láthuốc mêthuốc mỡthuốc nhuộmthuốc nổthuốc phiệnthuốc têthuốc tiênthuốc trừ sâuthuốc uốngthuộcthuộc địathuộc lòng
Zobrazit vše (24)
thuốc [thuokp] n
lékcho uống thuốc kích thích dopovatthuốc đạn čípek (léčivo)thuốc kháng sinh antibiotikumthuốc khích dục afrodiziakumthuốc mỡ balzám (mast ap.)thuốc ngủ prášek na spaníthuốc nhuận tràng projímadlotiêm thuốc cho ai píchnout komu co (injekčně), dát komu injekci čehoviên thuốc prášek (léčivo)
Reklama:

đauthuốc giảm đau lék proti bolesti
bolestlék proti bolesti thuốc giảm đau
Reklama: