×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconthuộc lòng
Reklama:

Okolí

thuốc nổthuốc phiệnthuốc têthuốc tiênthuốc trừ sâuthuốc uốngthuộcthuộc địathuộc lòngthụtthụt lùiThuỵ Điểnthủythủy đậuthủy lựcthủy ngânthủy thủthủy tiênthủy tinhthủy triềuThụy ĐiểnThụy Sĩthuyềnthuyền trưởng
Zobrazit vše (24)
thuộc lòng [thuok lɑuŋm] adv
zpaměti, nazpaměťhọc thuộc lòng naučit se zpaměti
Reklama:

naučit senaučit se zpaměti học thuộc lòng
Reklama: