×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconđịnh
Reklama:

Okolí

đình chỉđình côngđình đốnđình trệđỉnhđỉnh caođỉnh đầuđỉnh điểmđịnhđịnh cưđịnh đoạtđịnh giáđịnh hướngđịnh kiếnđịnh lượngđịnh lýđịnh mệnhđịnh mứcđịnh nghĩađịnh ngữđịnh rõđịnh sẵnđịnh thờiđịnh tính
Zobrazit vše (24)
định [diɲ] v
1.zamýšlet, hodlat co
2.stanovit (pevně dát), určit co (definovat ap.)
3.chystat se, hodlat udělat co (právě)
phr
Tôi đã không định tổn thương anh ấy. Nechtěl jsem mu ublížit.
Reklama:

Reklama: