×
Lingea
Nabídka slovníků E-shop Přihlášení
×

Hesla

iconti viiconti, ty, ta~iconti~iconty~iconten, ta, to~
Reklama:

Rádio a televize

đàiđài phát thanhradioti vitruyền hìnhăng tenmáy phát vô tuyếnmàn hìnhchương trìnhthời sựkênhphimphát thanhcameramicrôkhán giả

Okolí

thưởngthưởng thứcthượng cổThượng Đếthượng kháchthượng nghị sĩthượng nghị việnthượng uýti vití hontỉ mỉtị nạntiatia Xtíatỉatíchtích cựctích hợptích lũytích phântích trữtích tụtịch biên
Zobrazit vše (24)
ti vi [ti vi]
adj
televizní
n
televize, televizor
phr
xem ti vi dívat se na televizi
Reklama:

xemxem ti vi dívat se na televizi
televizedívat se na televizi xem ti vi
Reklama: